不禁

不禁
jīn
bất cầm

không khỏi; không nhịn được

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#13031
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    không khỏi; không nhịn được

    忍不住;无法控制自己rěn bu zhù; wúfǎ kòngzhì zìjǐ

    • Anh ấy không kìm được mà bật cười.

  2. trạng từ

    không nhịn được; không khỏi; không kìm được

    不能控制自己,忍不住做某事búnéng kòngzhì zìjǐ, rěnbúzhù zuò mǒushì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.