不禁
不禁
bất cầm
không khỏi; không nhịn được
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#13031
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không khỏi; không nhịn được
中忍不住;无法控制自己rěn bu zhù; wúfǎ kòngzhì zìjǐ
- 。
Anh ấy không kìm được mà bật cười.
- 貳副trạng từ
không nhịn được; không khỏi; không kìm được
中不能控制自己,忍不住做某事búnéng kòngzhì zìjǐ, rěnbúzhù zuò mǒushì
Đang tải…
不禁
Phồn thể不
bất cầm
không khỏi; không nhịn được
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#13031
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không khỏi; không nhịn được
中忍不住;无法控制自己rěn bu zhù; wúfǎ kòngzhì zìjǐ
- 。
Anh ấy không kìm được mà bật cười.
- 貳副trạng từ
không nhịn được; không khỏi; không kìm được
中不能控制自己,忍不住做某事búnéng kòngzhì zìjǐ, rěnbúzhù zuò mǒushì
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.