Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
可怜
đáng thương; tội nghiệp; đáng tội
NGHĨA
- 壹形tính từ
đáng thương; tội nghiệp; đáng tội
中值得同情或怜悯的;令人难过的zhídeé tóngqíng huò liánmǐn de; lìngrén nánguò de
- 。
Chú chó con này thật đáng thương.
- 貳形tính từ
đáng thương; tội nghiệp; đáng tội
中值得同情;引起怜悯的zhíde tóngqíng;yǐnqǐ liánmǐn de
- 。
Anh ấy trông rất đáng thương.
- 參动động từ
đáng thương; tội nghiệp; thương hại
中值得同情、让人觉得难受的zhíde tóngqíng、ràng rén juéde nánshòu de
- 。
Tôi thương hại anh ấy.
解字
GIẢI TỰđáng thương; tội nghiệp; đáng tội
NGHĨA
- 壹形tính từ
đáng thương; tội nghiệp; đáng tội
中值得同情或怜悯的;令人难过的zhídeé tóngqíng huò liánmǐn de; lìngrén nánguò de
- 。
Chú chó con này thật đáng thương.
- 貳形tính từ
đáng thương; tội nghiệp; đáng tội
中值得同情;引起怜悯的zhíde tóngqíng;yǐnqǐ liánmǐn de
- 。
Anh ấy trông rất đáng thương.
- 參动động từ
đáng thương; tội nghiệp; thương hại
中值得同情、让人觉得难受的zhíde tóngqíng、ràng rén juéde nánshòu de
- 。
Tôi thương hại anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối