悲惨

悲惨
bēicǎn
bi thảm

trông thật đáng thương; tội nghiệp thảm hại

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6252
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trông thật đáng thương; tội nghiệp thảm hại

    令人感到痛苦、难受;很不幸的lìng rén gǎndào ténɡkǔ、nánshòu;hěn búxìngyùn de

    • Cuộc sống của anh ấy rất bi thảm.

  2. tính từ

    mang tính bi kịch; tính chất bi thảm

    充满痛苦和不幸的;令人难过的chōngmǎn téngtòng hé búxìng de;lìng rén nánguò de

    • Đây là một câu chuyện bi thảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.