/
妨碍
妨碍
phương ngại
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5059
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
中使某事不能顺利进行或发展shǐ mǒushì búnéng shùnlì jìnxíng huò fāzhǎn
- 。
Xin đừng cản trở công việc của tôi.
- 貳动động từ
gây trở ngại; cản trở; phá đám
中使某事不能顺利进行或发展shǐ mǒushì búnéng shùnlì jìnxíng huò fāzhǎn
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
妨碍
Phồn thể妨礙
phương ngại
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5059
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
中使某事不能顺利进行或发展shǐ mǒushì búnéng shùnlì jìnxíng huò fāzhǎn
- 。
Xin đừng cản trở công việc của tôi.
- 貳动động từ
gây trở ngại; cản trở; phá đám
中使某事不能顺利进行或发展shǐ mǒushì búnéng shùnlì jìnxíng huò fāzhǎn
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ