动脉粥样硬化

动脉粥样硬化
dòngmàizhōuyàngyìnghuà
động mạch chúc dạng ngạnh hoá

xơ vữa động mạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xơ vữa động mạch

    • Xơ vữa động mạch là một bệnh mạch máu phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.