账号

账号
zhànghào
trướng hiệu

tài khoản; số tài khoản; tên đăng nhập

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16928
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản; số tài khoản; tên đăng nhập

    • Xin hãy cho tôi số tài khoản của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
  • trướng/trường(dài, lớn lên)HÌNH THANH

Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.