Tới nội dung chính

清除

清除
qīngchú
thanh trừ

xóa bỏ; loại bỏ; thanh trừ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#4431
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xóa bỏ; loại bỏ; thanh trừ

    中把某些东西去掉或消灭;使干净bǎ mǒuxiē dōngxi qùdiào huò xiāomiè; shǐ gānnjìng

    • 。

      Xin hãy dọn rác.

  2. 貳动động từ

    tiêu diệt; thủ tiêu; giết

    中把不要的东西拿掉或消灭bǎ búyào de dōngxi nádiào huò xiāomiè

    • 。

      Chúng ta phải loại bỏ những thứ rác rưởi này.

  3. 參动động từ

    loại bỏ; thủ tiêu; giết

    中使不存在或消失;去掉不要的东西shǐ bù cúnzài huò xiāoshī; qùdiào búyào de dōngxi

清
qīng
thanh
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu