附加

附加
jiā
phụ gia

thêm vào; bổ sung; phụ thêm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22208
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thêm vào; bổ sung; phụ thêm

    • Xin hãy đính kèm tài liệu.

  2. tính từ

    bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm

    • Thông tin bổ sung ở đây.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, làng xóm (bộ ấp))BỘ
  • phó(trao, giao nộp)HÀI THANH

Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.