列入
列入
liệt nhập
đưa vào danh sách; liệt vào
HSK 4 (3.0)1 nghĩa#18545
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đưa vào danh sách; liệt vào
- 。
Xin hãy đưa tên tôi vào danh sách.
Đang tải…
列入
Phồn thể列
liệt nhập
đưa vào danh sách; liệt vào
HSK 4 (3.0)1 nghĩa#18545
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đưa vào danh sách; liệt vào
- 。
Xin hãy đưa tên tôi vào danh sách.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.