Tới nội dung chính

列入

列入
lièrù
liệt nhập

đưa vào danh sách; liệt vào

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#18545
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đưa vào danh sách; liệt vào

    • 。

      Xin hãy đưa tên tôi vào danh sách.

列
liè
liệt
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu