删掉

删掉
shāndiào
san điệu

hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ

1 nghĩa#14600
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ

    取消或去掉某些内容qǔ xiāo huò qù diào mǒu xiē nèi róng

    • Xin hãy xóa tập tin này.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sách(cuốn sách, thẻ tre)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.