Tới nội dung chính

去掉

去掉
qùdiào
khứ điệu

loại bỏ; bỏ đi; loại trừ

HSK 6 (3.0)7 nghĩa#11585
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    loại bỏ; bỏ đi; loại trừ

    中除掉;不要chúdiào;búyào

    • 。

      Xin hãy bỏ chữ này đi.

  2. 貳动động từ

    bỏ đi; loại bỏ; gỡ bỏ

    中除去;移除;不要chúqù、yíchú、búyào

    • 。

      Xin hãy bỏ hết những thứ này đi.

  3. 參动động từ

    loại bỏ; bỏ đi; lấy đi

    中除去;移除;不要chúqù; yíchú; búyào

  4. 肆动động từ

    loại bỏ; bỏ đi; xóa bỏ

    中使某物消失或不存在;删除;除去shǐ mǒu wù xiāoshī huò bù cúnzài;shānchú;chúqù

    • 。

      Xin hãy vứt bỏ những thứ rác này.

  5. 伍动động từ

    gọt; cắt bỏ; tước bỏ

    • 。

      Xin hãy bỏ cái này đi.

  6. 陸动động từ

    hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ

    中除去;删除;不再保留chúqù; shānchú; búzài bǎoliú

    • 。

      Xin hãy xóa chữ này đi.

  7. 柒动động từ

    loại bỏ; thủ tiêu; giết

    中除去;不再有chúqù; búzài yǒu

    • 。

      Xin hãy vứt bỏ đống rác này.

去
qù
khứ
BỘ THỦ⼛
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu