光纤分布数据接口

光纤分布数据接口
guāngxiānfēnshùjiēkǒu
quang tiêm phân bố số cứ tiếp khẩu

Giao diện dữ liệu phân tán cáp quang (FDDI)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giao diện dữ liệu phân tán cáp quang (FDDI)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.