Tới nội dung chính

保密

保密
bǎomì
bảo mật

giữ bí mật; bảo mật

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3428
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giữ bí mật; bảo mật

    中不让别人知道秘密bù ràng biérén zhīdào mìmì

    • 。

      Xin bạn giữ bí mật giúp tôi.

  2. 貳动động từ

    giữ bí mật; bảo mật

    中不让别人知道秘密búràng biérén zhīdào mìmì

    • 。

      Xin bạn giữ bí mật cho tôi.

保
bǎo
bảo
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu