泄密

泄密
xiè
tiết mật

tiết lộ bí mật; rò rỉ thông tin mật

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20693
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiết lộ bí mật; rò rỉ thông tin mật

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.