商品

商品
shāngpǐn
thương phẩm

hàng hóa; thương phẩm; hàng hóa tiêu dùng

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#7974Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng hóa; thương phẩm; hàng hóa tiêu dùng

    可以买卖的东西kěyǐ mǎimài de dōngxi

    • Những mặt hàng này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.