能源

能源
néngyuán
năng nguyên

nguồn năng lượng; năng lượng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6455
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn năng lượng; năng lượng

    用来产生热、电等的物质或资源yònglái chǎnshēng rè、diàn děng de wùzhì huò zīyuán

    • Chúng ta cần nhiều năng lượng hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • 匕匕tỉ(hai chân (tượng hình gấu))HỘI Ý

Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.