使用

使用
shǐyòng
sử dụng

sử dụng; dùng

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)4 nghĩa#803
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sử dụng; dùng

    用某种东西来做事yòng mǒu zhǒng dōngxi lái zuò shì

    • Tôi thích sử dụng phần mềm này.

  2. động từ

    dùng; lấy; để; bởi

    用;拿来做某事yòng;náláidào zuò mǒu shì

    • Bạn biết sử dụng phần mềm này không?

  3. động từ

    sai khiến; sử dụng; khiến cho

    用处;拿来做某事yòngchǔ; nálaì zuò mǒu shì

    • Xin hãy sử dụng từ này một cách chính xác.

  4. động từ

    áp dụng; trao cho; tiến hành (dùng trước động từ để nhấn mạnh hành động)

    用某样东西来做事情yòng mǒu yàng dōngxi lái zuò shìqing

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
使

Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.