Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
应用
ứng dụng; áp dụng
NGHĨA
- 壹动động từ
ứng dụng; áp dụng
中把某事物实际使用或处理bǎ mǒu shìwù shíjì shǐyòng huò chǔlǐ
- 。
Phương pháp này được ứng dụng rất rộng rãi.
- 貳名danh từ
ứng dụng; áp dụng; sử dụng thực tế
中把知识、技能或方法用于实际问题bǎ zhīshi、jìnéng huò fāngfǎ yònyú shíjì wèntí
- 。
Phần mềm này có nhiều ứng dụng.
- 參名danh từ
ứng dụng; áp dụng
中在实际中使用或执行某种方法、原理等zài shíjì zhōng shǐyòng huò zhíxíng mǒuzhǒng fāngfǎ、yuánlǐ děng
- 。
Ứng dụng này rất dễ dùng.
- 肆形tính từ
ứng dụng; thực dụng
中可以实际使用的;与实际生活相关的kěyǐ shíjì shǐyòng de; yǔ shíjì shēnghuó xiāngguān de
- 。
Đây là một môn khoa học ứng dụng.
解字
GIẢI TỰứng dụng; áp dụng
NGHĨA
- 壹动động từ
ứng dụng; áp dụng
中把某事物实际使用或处理bǎ mǒu shìwù shíjì shǐyòng huò chǔlǐ
- 。
Phương pháp này được ứng dụng rất rộng rãi.
- 貳名danh từ
ứng dụng; áp dụng; sử dụng thực tế
中把知识、技能或方法用于实际问题bǎ zhīshi、jìnéng huò fāngfǎ yònyú shíjì wèntí
- 。
Phần mềm này có nhiều ứng dụng.
- 參名danh từ
ứng dụng; áp dụng
中在实际中使用或执行某种方法、原理等zài shíjì zhōng shǐyòng huò zhíxíng mǒuzhǒng fāngfǎ、yuánlǐ děng
- 。
Ứng dụng này rất dễ dùng.
- 肆形tính từ
ứng dụng; thực dụng
中可以实际使用的;与实际生活相关的kěyǐ shíjì shǐyòng de; yǔ shíjì shēnghuó xiāngguān de
- 。
Đây là một môn khoa học ứng dụng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường; phản
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối