传送

传送
chuánsòng
truyền tống

truyền tải; chuyển giao; truyền dẫn

1 nghĩa#6160
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền tải; chuyển giao; truyền dẫn

    把某种东西或信息从一个地方送到另一个地方bǎ mǒu zhǒng dōngxi huò xìnxī cóng yī gè dìfang sòng dào lìng yī gè dìfang

    • Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.