Tới nội dung chính

传输

传输
chuánshū
truyền thâu

truyền tải; truyền dữ liệu

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#12046
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    truyền tải; truyền dữ liệu

    中把数据、信息、物品等从一个地方送到另一个地方bǎ shùjù、xìnxī、wùpǐn děng cóng yī ge dìfang sòngdào lìng yī ge dìfang

    • 。

      Việc truyền dữ liệu rất nhanh.

  2. 貳动động từ

    truyền; truyền đạt

    中把信息、数据、信号等从一处送到另一处bǎ xìnxī、shùjù、xìnhào děng cóng yī chù sòng dào lìng yī chù

传
chuán
truyền
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu