信号
信号
tín hiệu
tín hiệu
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1730
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tín hiệu
中用来传达信息或发出指示的声音、光线或动作yònglái chuándá xìnxī huò fāchū zhǐshì de shēngyīn、guāngxiàn huò dòngzuò
- 。
Tín hiệu điện thoại không tốt.
Đang tải…
信号
Phồn thể信號
tín hiệu
tín hiệu
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1730
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tín hiệu
中用来传达信息或发出指示的声音、光线或动作yònglái chuándá xìnxī huò fāchū zhǐshì de shēngyīn、guāngxiàn huò dòngzuò
- 。
Tín hiệu điện thoại không tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại