信号

信号
xìnhào
tín hiệu

tín hiệu

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1730
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tín hiệu

    用来传达信息或发出指示的声音、光线或动作yònglái chuándá xìnxī huò fāchū zhǐshì de shēngyīn、guāngxiàn huò dòngzuò

    • Tín hiệu điện thoại không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.