介质访问控制层

介质访问控制层
jièzhìfǎngwènkòngzhìcéng
giới chất phỏng vấn khống chế tầng

tầng điều khiển truy cập môi trường (tầng MAC)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng điều khiển truy cập môi trường (tầng MAC)

    • Lớp điều khiển truy cập phương tiện là một phần của giao thức mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.