Tới nội dung chính

交给

交给
jiāogěi
giao cấp

giao cho; bàn giao

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#941
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giao cho; bàn giao

    中把东西或工作交付给某人bǎ dōngxi huò gōngzuò jiāofù gěi mǒurén

    • 。

      Xin hãy giao cái này cho cô ấy.

交
jiāo
giao
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu