Tới nội dung chính

老师

老师
lǎoshī
lão sư

giáo viên; thầy/cô giáo

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#714Lượng từ 个 / 位
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giáo viên; thầy/cô giáo

    中在学校教书、培养学生的人zài xuéxiào jiāoshū、péiyǎng xuésheng de rén

    • 。

      Giáo viên của tôi rất tốt.

    • 。

      Cô ấy là một giáo viên rất kiên nhẫn.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.

老
lǎo
lão
BỘ THỦ⽼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu