传给

传给
chuángěi
truyền cấp

truyền cho; chuyển giao cho; trao lại cho

2 nghĩa#6260
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    truyền cho; chuyển giao cho; trao lại cho

    把东西交给别人;让别人得到bǎ dōngxi jiāo gěi biérén; ràng biérén dédào

    • Xin hãy chuyển cuốn sách này cho anh ấy.

  2. động từ

    chuyền cho (trong bóng đá...)

    把球或东西给别人bǎ qiú huò dōngxi gěi biérén

    • Anh ấy chuyền bóng cho tôi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.