Tới nội dung chính

亩

亩
mǔ
mẫu
⼇bộ đầu · 7 nét

sưu tầm; lưu giữ; (Internet) đánh dấu trang

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44258
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    sưu tầm; lưu giữ; (Internet) đánh dấu trang

    • 。

      Mảnh đất này có mười mẫu.

亩
mǔ
mẫu
BỘ THỦ⼇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu