Mẫu ruộng là mảnh đất có mái che bên trên, đo diện tích canh tác.
/
亩
亩
mẫu
⼇bộ đầu · 7 nétsưu tầm; lưu giữ; (Internet) đánh dấu trang
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44258
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
sưu tầm; lưu giữ; (Internet) đánh dấu trang
- 。
Mảnh đất này có mười mẫu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亩
Phồn thể畂
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
sưu tầm; lưu giữ; (Internet) đánh dấu trang
- 。
Mảnh đất này có mười mẫu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 交jiāogiao nộp; bàn giao; thanh toán (tiền); nộp
- 亦yìcũng; và; đồng thời
- 亮liàngsáng; sáng sủa; ánh sáng
- 产chǎnsinh sản; sản xuất; tài sản
- 亨hēnghanh thông; thịnh vượng
- 亭tíngđình; nhà lầu nhỏ
- 亡wángqua đời; từ trần
- 京jīngkinh đô; thủ đô
- 㐫xiōngdạng cũ của 凶[xiōng]
- 亠tóubộ "đầu" (bộ thủ Khang Hy số 8)
- 亢kàngcao; vượt mức; kiêu ngạo
- 亥hàiHợi (chi thứ 12: 21–23 giờ, tháng 10 âm lịch, năm Hợi)