递给

递给
gěi
đệ cấp

đưa cho; chuyển cho (ai đó)

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8795
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đưa cho; chuyển cho (ai đó)

    把东西交给某人bǎ dōngxi jiāo gěi mǒurén

    • Xin hãy đưa sách cho tôi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • đệ(em trai, thứ tự)HÌNH THANH

Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.