Tới nội dung chính

警察

警察
jǐngchá
cảnh sát

cảnh sát; công an

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#320
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cảnh sát; công an

    中维持秩序、抓捕坏人的官员wéichí zhìxù、zhuābǔ huàirén de guānyuán

    • 。

      Anh ấy là một cảnh sát.

警
jǐng
cảnh
BỘ THỦ⾔
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu