警察

警察
jǐngchá
cảnh sát

cảnh sát; công an

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#320
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh sát; công an

    维持秩序、抓捕坏人的官员wéichí zhìxù、zhuābǔ huàirén de guānyuán

    • Anh ấy là một cảnh sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.