Tới nội dung chính

亦

亦
yì
diệc
⼇bộ đầu · 6 nét

cũng; và; đồng thời

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4594
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    cũng; và; đồng thời

    中也;同样yě;tónyàng

    • 。

      Anh ấy cũng là bạn của tôi.

亦
yì
diệc
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu