中美文化研究中心

中美文化研究中心
ZhōngMěiWénhuàYánjiūZhōngxīn
trung mỹ văn hoá nghiên cứu trung tâm

Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ (Trung tâm Hopkins-Nam Kinh, thành lập năm 1986, trực thuộc Đại học Johns Hopkins và Đại học Nam Kinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ (Trung tâm Hopkins-Nam Kinh, thành lập năm 1986, trực thuộc Đại học Johns Hopkins và Đại học Nam Kinh)

    • Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ ở Nam Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.