Tới nội dung chính
⽁

phộc · đánh khẽ

pū (pu1)

Bộ thủ số 66 · 4 nét (第 66 部首 · 4 画 dì 66 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽁ (phộc) — nghĩa: đánh khẽ, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một cái gậy hoặc vật dùng để đánh. Nó biểu diễn hành động đánh nhẹ hoặc tác động vật lý nhẹ nhàng.

Mẹo nhớ: Hình gậy công kích gọn gàng này nhắc bạn đến tiếng đánh khẽ, nhẹ nhàng.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

16 chữ
  • 改gǎicải

    thay đổi; sửa đổi; cải

    HSK 2

    7 nét

  • 攻gōngcông

    đánh; tấn công; chinh phạt

    HSK 7

    7 nét

  • 攸yōudu

    xa xôi; (văn) chỉ nơi xa

    7 nét

  • 攺yǐcải

    đồ trang sức bằng kim loại hoặc ngọc thời cổ đại dùng để trừ tà

    7 nét

  • 攼hàn

    bảo vệ; chống đỡ

    7 nét

  • 放fàngphóng

    đặt; để

    HSK 1

    8 nét

  • 攽bānban

    ban bố; phân phát

    8 nét

  • 故gùcố

    sự việc đã xảy ra; tai nạn; sự cố

    HSK 7

    9 nét

  • 㪃hé

    đánh; đập

    9 nét

  • 政zhèngchính

    chính trị; chính sách; chính quyền

    9 nét

  • 敁diānđiêm

    cân nhắc trong tay; ước lượng

    9 nét

  • 敃mǐnmẫn

    mạnh mẽ; cường tráng; khỏe khoắn

    9 nét

  • 敖áongao

    ngao du; dạo chơi tự do

    10 nét

  • 敇chì

    chiếu chỉ; sắc lệnh (của hoàng đế)

    10 nét

  • 效xiàohiệu

    biến thể của 效[xiào]

    10 nét

  • 敉mǐmị

    bình thản; yên tĩnh

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 放 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu