Tới nội dung chính

敃

敃
mǐn
mẫn
⽁bộ phộc · 9 nét

mạnh mẽ; cường tráng; khỏe khoắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạnh mẽ; cường tráng; khỏe khoắn

    • 。

      Anh ấy rất khỏe mạnh.

敃
mǐn
mẫn
BỘ THỦ⽁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu