敉
敉
mị
⽁bộ phộc · 10 nétbình thản; yên tĩnh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bình thản; yên tĩnh
Đang tải…
敉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bình thản; yên tĩnh
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bình thản; yên tĩnh
bình thản; yên tĩnh
bình thản; yên tĩnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.