效
效
hiệu
⽁bộ phộc · 10 nétsức mạnh; lực tác động; hiệu lực
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sức mạnh; lực tác động; hiệu lực
- 。
Hiệu quả của loại thuốc này rất tốt.
- 貳动động từ
bắt chước; mô phỏng; phỏng theo
Đang tải…
效
Phồn thể俲
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sức mạnh; lực tác động; hiệu lực
- 。
Hiệu quả của loại thuốc này rất tốt.
- 貳动động từ
bắt chước; mô phỏng; phỏng theo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.