- 土thổ(đất)BỘ
- 曾tăng(từng, thêm lên)HÌNH THANH
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
hội chứng loạn sinh tủy (MDS)
hội chứng loạn sinh tủy (MDS)
Hội chứng rối loạn sinh tủy là một bệnh về máu.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
hội chứng loạn sinh tủy (MDS)
hội chứng loạn sinh tủy (MDS)
Hội chứng rối loạn sinh tủy là một bệnh về máu.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.