Tới nội dung chính

骸

骸
hái
hài
⾻bộ cốt · 15 nét

xương; hài cốt

1 nghĩa#25268
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xương; hài cốt

    • 。

      Bộ xương này rất cổ xưa.

骸
hái
hài
BỘ THỦ⾻
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu