Tới nội dung chính

骰

骰
tóu
đầu
⾻bộ cốt · 13 nét

xúc xắc; con xúc xắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xúc xắc; con xúc xắc

    • 。

      Chơi xúc xắc rất thú vị.

骰
tóu
đầu
BỘ THỦ⾻
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu