/
骰
骰
đầu
⾻bộ cốt · 13 nétxúc xắc; con xúc xắc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xúc xắc; con xúc xắc
- 。
Chơi xúc xắc rất thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
骰
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xúc xắc; con xúc xắc
- 。
Chơi xúc xắc rất thú vị.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 体tǐtứ chi; chi thể; cơ thể
- 骨gǔxương; cốt
- 骸háixương; hài cốt
- 䯝suǐtủy; tủy xương
- 骫wěicong; uốn cong
- 骭gànxương ống chân; xương cẳng chân
- 肮āngbẩn thỉu; dơ bẩn (dùng trong từ "bẩn thỉu")
- 骱xièkhớp xương
- 骴cīxác thối rữa
- 骶dǐxương cùng (dạng kết hợp)
- 骷kūdùng trong từ "bộ xương khô; đầu lâu"