Tới nội dung chính

骴

骴
cī
tỳ
⾻bộ cốt · 15 nét

xác thối rữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xác thối rữa

骴
cī
tỳ
BỘ THỦ⾻
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu