Tới nội dung chính

骫

骫
wěi
uỷ
⾻bộ cốt · 12 nét

cong; uốn cong

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cong; uốn cong

  2. 貳形tính từ

    xương cong; cong vẹo

骫
wěi
uỷ
BỘ THỦ⾻
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu