/
骨
骨
cốt
⾻bộ cốt · 10 nétxương; cốt
1 nghĩa#11981
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương; cốt
中身体里坚硬的部分,支撑肌肉和皮肤shēntǐ lǐ jiānyìng de bùfen、zhīchēng jīròu hé pífu
- 。
Khúc xương này rất cứng.
骨
cốt
⾻bộ cốt · 10 nétdùng trong 骨碌[gu1 lu5]
3 nghĩa#11981
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 骨碌[gu1 lu5]
中物体圆形转动时发出的声音wùtǐ yuánxíng zhuǎndòng shí fāchū de shēngyīn
- 貳名danh từ
dùng trong 骨朵[gu1 duo5]
中花朵未开放时的样子;花的蓓蕾huāduǒ wèi kāifàng shí de yàngzi;huā de bèilěi
- 參名danh từ
(dùng trong từ ghép, như lăn tròn)
中物体滚动的样子wùtǐ gǔndòng de yàngzi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
骨
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương; cốt
中身体里坚硬的部分,支撑肌肉和皮肤shēntǐ lǐ jiānyìng de bùfen、zhīchēng jīròu hé pífu
- 。
Khúc xương này rất cứng.
骨
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 骨碌[gu1 lu5]
中物体圆形转动时发出的声音wùtǐ yuánxíng zhuǎndòng shí fāchū de shēngyīn
- 貳名danh từ
dùng trong 骨朵[gu1 duo5]
中花朵未开放时的样子;花的蓓蕾huāduǒ wèi kāifàng shí de yàngzi;huā de bèilěi
- 參名danh từ
(dùng trong từ ghép, như lăn tròn)
中物体滚动的样子wùtǐ gǔndòng de yàngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 体tǐtứ chi; chi thể; cơ thể
- 骸háixương; hài cốt
- 䯝suǐtủy; tủy xương
- 骫wěicong; uốn cong
- 骭gànxương ống chân; xương cẳng chân
- 肮āngbẩn thỉu; dơ bẩn (dùng trong từ "bẩn thỉu")
- 骰tóuxúc xắc; con xúc xắc
- 骱xièkhớp xương
- 骴cīxác thối rữa
- 骶dǐxương cùng (dạng kết hợp)
- 骷kūdùng trong từ "bộ xương khô; đầu lâu"