/
骶
骶
để
⾻bộ cốt · 14 nétxương cùng (dạng kết hợp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương cùng (dạng kết hợp)
- 。
Xương cùng là một phần của cột sống.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
骶
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương cùng (dạng kết hợp)
- 。
Xương cùng là một phần của cột sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.