全球
全球
toàn cầu
toàn cầu; toàn thế giới
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3064
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
toàn cầu; toàn thế giới
中遍布世界各地的;全世界的biànbù shìjiè gèdì de;quánshìjiè de
- 。
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề lớn.
- 貳名danh từ
toàn cầu; cả thế giới
中整个地球或世界zhěng ge dìqiú huò shìjiè
- 。
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề lớn.
Đang tải…
全球
Phồn thể全
toàn cầu
toàn cầu; toàn thế giới
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3064
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
toàn cầu; toàn thế giới
中遍布世界各地的;全世界的biànbù shìjiè gèdì de;quánshìjiè de
- 。
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề lớn.
- 貳名danh từ
toàn cầu; cả thế giới
中整个地球或世界zhěng ge dìqiú huò shìjiè
- 。
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.