带头
带头
đới đầu
đi đầu; dẫn đầu; làm gương
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21557
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi đầu; dẫn đầu; làm gương
- 。
Anh ấy luôn dẫn đầu làm việc.
Đang tải…
带头
Phồn thể帶頭
đới đầu
đi đầu; dẫn đầu; làm gương
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21557
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi đầu; dẫn đầu; làm gương
- 。
Anh ấy luôn dẫn đầu làm việc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.