Tới nội dung chính

雇佣

雇佣
gùyōng
cố dong

thuê; thuê mướn; tuyển dụng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7211
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuê; thuê mướn; tuyển dụng

    中用钱让别人为自己工作yòng qián ràng biérén wèi zìjǐ gōngzuò

    • 。

      Chúng tôi đã thuê nhân viên mới.

雇
gù
cố
BỘ THỦ⾫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu