劳动力

劳动力
láodòng
lao động lực

lực lượng lao động; nhân lực

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#29111
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lực lượng lao động; nhân lực

    • Thị trường lao động rất quan trọng.

  2. danh từ

    nhân lực; sức người

    • Thị trường lao động rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.