雇用
雇用
cố dụng
thuê; thuê mướn; tuyển dụng
1 nghĩa#7719
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thuê; thuê mướn; tuyển dụng
中付钱请人做工作fù qián qǐng rén zuò gōngzuò
- 。
Chúng tôi thuê anh ấy làm quản lý.
Đang tải…
雇用
Phồn thể僱用
cố dụng
thuê; thuê mướn; tuyển dụng
1 nghĩa#7719
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thuê; thuê mướn; tuyển dụng
中付钱请人做工作fù qián qǐng rén zuò gōngzuò
- 。
Chúng tôi thuê anh ấy làm quản lý.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.