/
雅
雅
nhã
⾫bộ truy · 12 nétnhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
1 nghĩa#8452
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
中文雅、高尚、不粗俗的样子wényǎ、gāoshàng、bù cūsú de yàngzi
- 。
Cô ấy rất tao nhã.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
雅
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
中文雅、高尚、不粗俗的样子wényǎ、gāoshàng、bù cūsú de yàngzi
- 。
Cô ấy rất tao nhã.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.