/
雌
雌
thư
⾫bộ truy · 14 nétcái; mái; giống cái
2 nghĩa#24513
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cái; mái; giống cái
- 。
Con mèo này là mèo cái.
- 貳形tính từ
cái; giống cái
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
雌
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cái; mái; giống cái
- 。
Con mèo này là mèo cái.
- 貳形tính từ
cái; giống cái
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.