/
隼
隼
chuẩn
⾫bộ truy · 10 nétchim cắt; chim ưng cắt
2 nghĩa#26838
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim cắt; chim ưng cắt
- 。
Chim ưng là một loài chim săn mồi.
- 貳名danh từ
chim cắt (họ Falconidae)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
隼
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim cắt; chim ưng cắt
- 。
Chim ưng là một loài chim săn mồi.
- 貳名danh từ
chim cắt (họ Falconidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.