Tới nội dung chính

鸡

鸡
jī
kê
⿃bộ điểu · 7 nét

gà; gia cầm

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#2753Lượng từ 只
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gà; gia cầm

    中一种家禽,会生蛋和下蛋yī zhǒng jiāqín、huì shēngdàn hé xiàdàn

    • 。

      Con gà này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    gà

    中家禽,会下蛋,肉可以吃jiāqín, huì xiàdàn, ròu kěyǐ chī

    • 。

      Tôi thích ăn thịt gà.

  3. 參名danh từ

    (tiếng lóng) gái mại dâm; điếm

    中从事卖淫的女人cóngshì màiyín de nǚrén

    • 。

      Cô ấy không phải là gái mại dâm.

鸡
jī
kê
BỘ THỦ⿃
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu